耸跼 tủng cục Hán Việt: tủng cục Tổng quan Cấu tạo: 耸 (tủng) + 跼 (cục)Hán Việttủng cụcCấu tạo耸 + 跼 · tủng + cục nghĩa thành phần: tủng + cục