恥與噲伍 chǐ yú kuài wǔ · sỉ dữ khoái ngũ Hán Việt: sỉ dữ khoái ngũ · Pinyin: chǐ yú kuài wǔ Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 與 (dữ) + 噲 (khoái) + 伍 (ngũ)Pinyinchǐ yú kuài wǔHán Việtsỉ dữ khoái ngũCấu tạo恥 + 與 + 噲 + 伍 · sỉ + dữ + khoái + ngũ nghĩa thành phần: sỉ + dữ + khoái + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不愿与粗鄙庸碌之人为伍。