耽樂 dān lè · đam nhạc Hán Việt: đam nhạc · Pinyin: dān lè Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 樂 (nhạc)Pinyindān lèHán Việtđam nhạcCấu tạo耽 + 樂 · đam + nhạc nghĩa thành phần: đam + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉迷于玩乐。EngCihui 耽樂 ānlè v.o. indulge in pleasure