耽味 dān wèi · đam vị Hán Việt: đam vị · Pinyin: dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 味 (vị)Pinyindān wèiHán Việtđam vịCấu tạo耽 + 味 · đam + vị nghĩa thành phần: đam + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深切体味。Tân Hoa Tự Điển 1.深切体味。