耽寵 dān chǒng · đam sủng Hán Việt: đam sủng · Pinyin: dān chǒng Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 寵 (sủng)Pinyindān chǒngHán Việtđam sủngCấu tạo耽 + 寵 · đam + sủng nghĩa thành phần: đam + sủng