耽志 dān zhì · đam chí Hán Việt: đam chí · Pinyin: dān zhì Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 志 (chí)Pinyindān zhìHán Việtđam chíCấu tạo耽 + 志 · đam + chí nghĩa thành phần: đam + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心致志。Tân Hoa Tự Điển 1.专心致志。