耽懷 dān huái · đam hoài Hán Việt: đam hoài · Pinyin: dān huái Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 懷 (hoài)Pinyindān huáiHán Việtđam hoàiCấu tạo耽 + 懷 · đam + hoài nghĩa thành phần: đam + hoài