耽戀 dān liàn · đam luyến Hán Việt: đam luyến · Pinyin: dān liàn Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 戀 (luyến)Pinyindān liànHán Việtđam luyếnCấu tạo耽 + 戀 · đam + luyến nghĩa thành phần: đam + luyến