耽昏 dān hūn · đam hôn Hán Việt: đam hôn · Pinyin: dān hūn Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 昏 (hôn)Pinyindān hūnHán Việtđam hônCấu tạo耽 + 昏 · đam + hôn nghĩa thành phần: đam + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沉湎昏迷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉湎昏迷。