耽樂

dān lè đam nhạc

Hán Việt: đam nhạc · Pinyin: dān lè

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流連於玩樂。《三國志.魏書.卷二五.高堂隆傳》:「耽樂田獵,晨出夜還。」

Eng

  • Cihui 耽樂 ānlè v.o. indulge in pleasure