耽毿 dān sān·đam tam Hán Việt: đam tam · Pinyin: dān sān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"耽"。 Cấu tạo: 耽 (đam) + 毿 (tam)Pinyindān sānHán Việtđam tamCấu tạo耽 + 毿 · đam + tam nghĩa thành phần: đam + tam Từ liên quan Gần nghĩa毵毵 · 毿毿 · 耽於 · 耽延 · 耽心 · 耽憂 · 耽思 · 耽愛