耽湎
đam miện
Hán Việt: đam miện · Pinyin: dān miǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉溺、沉迷。《晉書.卷七八.孔愉傳》:「仕歷中丞。性嗜酒,……其耽湎如此。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉迷。多用于嗜酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沉迷。多用于嗜酒。
Eng
- Cihui 耽湎 ānmiǎn v. addicted to