耽禪 dān chán · đam thiện Hán Việt: đam thiện · Pinyin: dān chán Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 禪 (thiện)Pinyindān chánHán Việtđam thiệnCấu tạo耽 + 禪 · đam + thiện nghĩa thành phần: đam + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽味禅悦。亦谓潜心学佛。Tân Hoa Tự Điển 1.耽味禅悦。亦谓潜心学佛。