耽習 dān xí · đam tập Hán Việt: đam tập · Pinyin: dān xí Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 習 (tập)Pinyindān xíHán Việtđam tậpCấu tạo耽 + 習 · đam + tập nghĩa thành phần: đam + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專心而樂於學習。《北史.卷二三.于栗磾傳》:「少聰敏,髫齔就學,耽習不倦。」EngCihui 耽習 ānxí v.p. be absorbed in study