耽耽逐逐

dān dān zhú zhú đam đam trục trục

Hán Việt: đam đam trục trục · Pinyin: dān dān zhú zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đam) + (trục) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眈眈:注视的样子,也形容贪婪地注视。瞪着眼睛逼视而急欲掠取。形容贪婪追逐的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞪目逼视而急欲攫取。语本《易.颐》"虎视耽耽﹐其欲逐逐。"《汉书.叙传下》"六世耽耽"唐颜师古注引作"虎视耽耽,其欲浟浟",曰"耽耽,威视之貌也。浟浟,欲利之貌也。今《易》浟字作逐。" 2.形容贪婪追逐貌。