耽荒 dān huāng · đam hoang Hán Việt: đam hoang · Pinyin: dān huāng Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 荒 (hoang)Pinyindān huāngHán Việtđam hoangCấu tạo耽 + 荒 · đam + hoang nghĩa thành phần: đam + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉迷惑乱。Tân Hoa Tự Điển 1.沉迷惑乱。