耽誤阿 dān wù ā · đam ngộ a Hán Việt: đam ngộ a · Pinyin: dān wù ā Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 誤 (ngộ) + 阿 (a)Pinyindān wù āHán Việtđam ngộ aCấu tạo耽 + 誤 + 阿 · đam + ngộ + a nghĩa thành phần: đam + ngộ + a