耽讀 dān dú · đam độc Hán Việt: đam độc · Pinyin: dān dú Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 讀 (độc)Pinyindān dúHán Việtđam độcCấu tạo耽 + 讀 · đam + độc nghĩa thành phần: đam + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极好读书。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极好读书。EngCihui 耽讀 dāndú v. be addicted to reading