耽道 dān dào · đam đạo Hán Việt: đam đạo · Pinyin: dān dào Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 道 (đạo)Pinyindān dàoHán Việtđam đạoCấu tạo耽 + 道 · đam + đạo nghĩa thành phần: đam + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乐守圣贤之道; 指爱好道术。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乐守圣贤之道。 2.指爱好道术。