耽飲 dān yǐn · đam ẩm Hán Việt: đam ẩm · Pinyin: dān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 耽 (đam) + 飲 (ẩm)Pinyindān yǐnHán Việtđam ẩmCấu tạo耽 + 飲 · đam + ẩm nghĩa thành phần: đam + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酣饮﹐痛饮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酣饮﹐痛饮。