耿亮 gěng liàng · cảnh lượng Hán Việt: cảnh lượng · Pinyin: gěng liàng Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 亮 (lượng)Pinyingěng liàngHán Việtcảnh lượngCấu tạo耿 + 亮 · cảnh + lượng nghĩa thành phần: cảnh + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指光明正直的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.指光明正直的节操。