耿灼 gěng zhuó · cảnh chước Hán Việt: cảnh chước · Pinyin: gěng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 灼 (chước)Pinyingěng zhuóHán Việtcảnh chướcCấu tạo耿 + 灼 · cảnh + chước nghĩa thành phần: cảnh + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焦虑不安。Tân Hoa Tự Điển 1.焦虑不安。