耿烈 gěng liè · cảnh liệt Hán Việt: cảnh liệt · Pinyin: gěng liè Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 烈 (liệt)Pinyingěng lièHán Việtcảnh liệtCấu tạo耿 + 烈 · cảnh + liệt nghĩa thành phần: cảnh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直刚烈;光明炽热。Tân Hoa Tự Điển 1.正直刚烈;光明炽热。