耿着

gěng zhe cảnh trứ

Hán Việt: cảnh trứ · Pinyin: gěng zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹显着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹显着。