耿節 gěng jié · cảnh tiết Hán Việt: cảnh tiết · Pinyin: gěng jié Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 節 (tiết)Pinyingěng jiéHán Việtcảnh tiếtCấu tạo耿 + 節 · cảnh + tiết nghĩa thành phần: cảnh + tiết