耿結 gěng jié · cảnh kết Hán Việt: cảnh kết · Pinyin: gěng jié Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 結 (kết)Pinyingěng jiéHán Việtcảnh kếtCấu tạo耿 + 結 · cảnh + kết nghĩa thành phần: cảnh + kết