耿賈 gěng jiǎ · cảnh cổ Hán Việt: cảnh cổ · Pinyin: gěng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 賈 (cổ)Pinyingěng jiǎHán Việtcảnh cổCấu tạo耿 + 賈 · cảnh + cổ nghĩa thành phần: cảnh + cổ