耿鄧 gěng dèng · cảnh đặng Hán Việt: cảnh đặng · Pinyin: gěng dèng Tổng quan Cấu tạo: 耿 (cảnh) + 鄧 (đặng)Pinyingěng dèngHán Việtcảnh đặngCấu tạo耿 + 鄧 · cảnh + đặng nghĩa thành phần: cảnh + đặng