聁飞

pàn fēi

Pinyin: pàn fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞翔。 2.指鸟雀。

Cấu tạo: 聁 + 飛 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔。 2.指鸟雀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛人 · 飛仙 · 飛刀 · 飛劍 · 飛化 · 飛卿 · 飛單 · 飛團