聁 uu Pinyin: uu Tổng quan 聁uu ⒈义未详。 PinyinuuUnicodeU+8041Bộ thủ128Số nét10Cấu trúcleft-rightThương HiệtSJCSH聁翔 · 聁翥 · 聁翻 · 聁聁 · 聁走 · 聁轻 · 聁风 · 聁飞Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận PinyinuuQuảng Đôngpaan3 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聁uu ⒈义未详。 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư