uu

Pinyin: uu

Tổng quan

聁uu ⒈义未详。

聁翔 · 聁翥 · 聁翻 · 聁聁 · 聁走 · 聁轻 · 聁风 · 聁飞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinuu
Quảng Đôngpaan3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聁uu ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư