聶元梓 niè yuán zǐ · niếp nguyên tử Hán Việt: niếp nguyên tử · Pinyin: niè yuán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 元 (nguyên) + 梓 (tử)Pinyinniè yuán zǐHán Việtniếp nguyên tửCấu tạo聶 + 元 + 梓 · niếp + nguyên + tử nghĩa thành phần: niếp + nguyên + tử