聶士成 niè shì chéng · niếp sĩ thành Hán Việt: niếp sĩ thành · Pinyin: niè shì chéng Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 士 (sĩ) + 成 (thành)Pinyinniè shì chéngHán Việtniếp sĩ thànhCấu tạo聶 + 士 + 成 · niếp + sĩ + thành nghĩa thành phần: niếp + sĩ + thành