聶海勝 niè hǎi shèng · niếp hải thắng Hán Việt: niếp hải thắng · Pinyin: niè hǎi shèng Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 海 (hải) + 勝 (thắng)Pinyinniè hǎi shèngHán Việtniếp hải thắngCấu tạo聶 + 海 + 勝 · niếp + hải + thắng nghĩa thành phần: niếp + hải + thắng