聆受 líng shòu · linh thụ Hán Việt: linh thụ · Pinyin: líng shòu Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 受 (thụ)Pinyinlíng shòuHán Việtlinh thụCấu tạo聆 + 受 · linh + thụ nghĩa thành phần: linh + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾听并接受。Tân Hoa Tự Điển 1.倾听并接受。