聆悉 linh tất Hán Việt: linh tất Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 悉 (tất)Hán Việtlinh tấtCấu tạo聆 + 悉 · linh + tất nghĩa thành phần: linh + tất Nghĩa ViệtBiên soạn 聆悉 língxī v. learn; hearEngCihui 聆悉 língxī v. learn; hear Từ liên quan Gần nghĩa悉地 · 悉尼 · 悉心 · 悉数 · 悉曇 · 悉檀 · 悉皆 · 悉達