聆教

líng jiào linh giáo

Hán Việt: linh giáo · Pinyin: líng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听受教益。常用于书札。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听受教益。常用于书札。

Eng

  • Cihui 聆教 íngjiào v.o. listen to sb's instruction/advice