聆教

líng jiàolinh giáo

Hán Việt: linh giáo · Pinyin: líng jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.听受教益。常用于书札。

Cấu tạo: 聆 (linh) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lắng nghe
  • Biên soạn listen to sb's instruction/advice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.听受教益。常用于书札。

Eng

  • Cihui 聆教 íngjiào v.o. listen to sb's instruction/advice

Từ liên quan

Gần nghĩa

教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪