聆賞 linh thưởng Hán Việt: linh thưởng Tổng quan Cấu tạo: 聆 (linh) + 賞 (thưởng)Hán Việtlinh thưởngCấu tạo聆 + 賞 · linh + thưởng nghĩa thành phần: linh + thưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聆聽、欣賞。如:「他最大的嗜好,就是在家中靜靜的聆賞音樂。」EngCihui 聆賞 íngshǎng v. listen to a compliment