聊且

liáo qiě liêu thả

Hán Việt: liêu thả · Pinyin: liáo qiě

Tổng quan

tạm thời | trước mắt

Cấu tạo: (liêu) + (thả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm thời | trước mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姑且。《後漢書.卷五九.張衡列傳》:「留瀛洲而採芝兮,聊且以乎長生。」三國魏.曹植〈贈徐幹〉詩:「聊且夜行游,游彼雙闕間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姑且。

Eng

  • CC-CEDICT for the time being; tentatively
  • Cihui for the time being; tentatively