聊備

liáo bèi liêu bị

Hán Việt: liêu bị · Pinyin: liáo bèi

Tổng quan

cung cấp tạm thời | dùng tạm thời như

Cấu tạo: (liêu) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung cấp tạm thời | dùng tạm thời như

Eng

  • CC-CEDICT to provide on a makeshift basis; to use temporarily as
  • Cihui to provide on a makeshift basis; to use temporarily as