聊啾 liáo jiū · liêu thu Hán Việt: liêu thu · Pinyin: liáo jiū Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 啾 (thu)Pinyinliáo jiūHán Việtliêu thuCấu tạo聊 + 啾 · liêu + thu nghĩa thành phần: liêu + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耳鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.耳鸣。EngCihui 聊啾 iáojiū v.p. buzzing in the ears