聊爾 liáo ěr · liêu nhĩ Hán Việt: liêu nhĩ · Pinyin: liáo ěr Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 爾 (nhĩ)Pinyinliáo ěrHán Việtliêu nhĩCấu tạo聊 + 爾 · liêu + nhĩ nghĩa thành phần: liêu + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姑且;暂且。Tân Hoa Tự Điển 1.姑且;暂且。