聊生

liáo shēng liêu sanh

Hán Việt: liêu sanh · Pinyin: liáo shēng

Tổng quan

kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực) ho qua cuộc sống, qua ngày giờ. liêu liêu ☆Cho qua cuộc sống, qua ngày giờ.

Cấu tạo: (liêu) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực) ho qua cuộc sống, qua ngày giờ. liêu liêu ☆Cho qua cuộc sống, qua ngày giờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賴以維生。《五代史平話.晉史.卷下》:「百姓驚擾,皆不聊生。」《聊齋志異.卷一.王成》:「家計若此,何以聊生?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖以生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以生活。

Eng

  • CC-CEDICT to earn a living (esp. with negative)
  • Cihui to earn a living (esp. with negative)