聊生

liáo shēngliêu sanh

Hán Việt: liêu sanh · Pinyin: liáo shēng

Tổng quan

Cho qua cuộc sống, qua ngày giờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赖以生活。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

賴以維生。《五代史平話.晉史.卷下》:「百姓驚擾,皆不聊生。」《聊齋志異.卷一.王成》:「家計若此,何以聊生?」

Cấu tạo: 聊 (liêu) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm sống
  • Biên soạn 聊生 iáoshēng* v.o. make a living

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賴以維生。《五代史平話.晉史.卷下》:「百姓驚擾,皆不聊生。」《聊齋志異.卷一.王成》:「家計若此,何以聊生?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以生活。

Eng

  • Cihui to earn a living (esp. with negative)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔 · 生佛