聊聊天 liêu liêu thiên Hán Việt: liêu liêu thiên Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 聊 (liêu) + 天 (thiên)Hán Việtliêu liêu thiênCấu tạo聊 + 聊 + 天 · liêu + liêu + thiên nghĩa thành phần: liêu + liêu + thiên Nghĩa EngCihui 聊聊天 iáoliáotiān v.p. have a chat; gab