聊表 liêu biểu Hán Việt: liêu biểu Tổng quan Cấu tạo: 聊 (liêu) + 表 (biểu)Hán Việtliêu biểuCấu tạo聊 + 表 · liêu + biểu nghĩa thành phần: liêu + biểu Nghĩa EngCihui 聊表 iáobiǎo f.e. give a small token of...; just to show...