聾俗 lóng sú · lung tục Hán Việt: lung tục · Pinyin: lóng sú Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 俗 (tục)Pinyinlóng súHán Việtlung tụcCấu tạo聾 + 俗 · lung + tục nghĩa thành phần: lung + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚昧无知的世俗; 指庸俗而不辨美恶者。Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧无知的世俗。 2.指庸俗而不辨美恶者。