聾喑 lóng yīn · lung âm Hán Việt: lung âm · Pinyin: lóng yīn Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 喑 (âm)Pinyinlóng yīnHán Việtlung âmCấu tạo聾 + 喑 · lung + âm nghĩa thành phần: lung + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"聋喑"。