聾子
lung tử
Hán Việt: lung tử · Pinyin: lóng zi
Tổng quan
người điếc
Nghĩa
Việt
- Cihui người điếc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵聽不見或聽不清楚的人。也作「聾人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耳聋的人。
Eng
- CC-CEDICT deaf person
- Cihui deaf person