聾瞢

lóng méng lung măng

Hán Việt: lung măng · Pinyin: lóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (măng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"聋矒"; 犹聋盲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"聋矒"。 2.犹聋盲。