聾蟲 lóng chóng · lung trùng Hán Việt: lung trùng · Pinyin: lóng chóng Tổng quan Cấu tạo: 聾 (lung) + 蟲 (trùng)Pinyinlóng chóngHán Việtlung trùngCấu tạo聾 + 蟲 · lung + trùng nghĩa thành phần: lung + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无知的畜类。Tân Hoa Tự Điển 1.指无知的畜类。