職專

zhí zhuān chức chuyên

Hán Việt: chức chuyên · Pinyin: zhí zhuān

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓专主某项业务或某个部门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓专主某项业务或某个部门。